Lời Giải
Máy Tính Tích PhânMáy Tính Đạo HàmMáy Tính Đại SốMáy Tính Ma TrậnHơn...
Vẽ đồ thị
Biểu đồ đườngĐồ thị hàm mũĐồ thị bậc haiĐồ thị sinHơn...
Máy tính
Máy tính BMIMáy tính lãi képMáy tính tỷ lệ phần trămMáy tính gia tốcHơn...
Hình học
Máy tính Định Lý PytagoMáy Tính Diện Tích Hình TrònMáy tính tam giác cânMáy tính tam giácHơn...
AI Chat
Công cụ
Sổ ghi chépNhómBảng Ghi ChúBảng tínhThực HànhXác thực
vi
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
Русский
中文(简体)
한국어
日本語
Tiếng Việt
עברית
العربية
Phổ biến Lượng giác >

cos^2(2x)>(2sqrt(3))/4

  • Tiền Đại Số
  • Đại số
  • Tiền Giải Tích
  • Giải tích
  • Các hàm số
  • Đại số tuyến tính
  • Lượng giác
  • Thống kê
  • Hóa học
  • Quy đổi

Lời Giải

cos2(2x)>423​​

Lời Giải

−2arccos(23​​​)​+πn<x<2arccos(23​​​)​+πnor2arccos(−23​​​)​+πn<x<22π−arccos(−23​​​)​+πn
+2
Ký hiệu khoảng thời gian
​−2arccos(23​​​)​+πn,2arccos(23​​​)​+πn​∪​2arccos(−23​​​)​+πn,22π−arccos(−23​​​)​+πn​
Số thập phân
−0.18736…+πn<x<0.18736…+πnor1.38342…+πn<x<1.75816…+πn
Các bước giải pháp
cos2(2x)>423​​
Đối với un>a, nếu nlà chẵn thì u<−na​oru>na​
cos(2x)<−423​​​orcos(2x)>423​​​
423​​​=23​​​
423​​​
423​​=23​​
423​​
Triệt tiêu thừa số chung: 2=23​​
=23​​​
cos(2x)<−23​​​orcos(2x)>23​​​
cos(2x)<−23​​​:2arccos(−23​​​)​+πn<x<22π−arccos(−23​​​)​+πn
cos(2x)<−23​​​
Đối với cos(x)<a, nếu −1<a≤1 thì arccos(a)+2πn<x<2π−arccos(a)+2πnarccos​−23​​​​+2πn<2x<2π−arccos​−23​​​​+2πn
Nếu a<u<bthì a<uandu<barccos​−23​​​​+2πn<2xand2x<2π−arccos​−23​​​​+2πn
arccos​−23​​​​+2πn<2x:x>2arccos(−23​​​)​+πn
arccos​−23​​​​+2πn<2x
Đổi bên2x>arccos​−23​​​​+2πn
Chia cả hai vế cho 2
2x>arccos​−23​​​​+2πn
Chia cả hai vế cho 222x​>2arccos(−23​​​)​+22πn​
Rút gọnx>2arccos(−23​​​)​+πn
x>2arccos(−23​​​)​+πn
2x<2π−arccos​−23​​​​+2πn:x<22π−arccos(−23​​​)​+πn
2x<2π−arccos​−23​​​​+2πn
Chia cả hai vế cho 2
2x<2π−arccos​−23​​​​+2πn
Chia cả hai vế cho 222x​<22π​−2arccos(−23​​​)​+22πn​
Rút gọnx<π−2arccos(−23​​​)​+πn
Rút gọn π−2arccos(−23​​​)​:22π−arccos(−23​​​)​
π−2arccos(−23​​​)​
Chuyển phần tử thành phân số: π=2π2​=2π2​−2arccos(−23​​​)​
Vì các mẫu số bằng nhau, cộng các phân số: ca​±cb​=ca±b​=2π2−arccos(−23​​​)​
x<22π−arccos(−23​​​)​+πn
x<22π−arccos(−23​​​)​+πn
Kết hợp các khoảngx>2arccos(−23​​​)​+πnandx<22π−arccos(−23​​​)​+πn
Hợp nhất các khoảng chồng lên nhau2arccos(−23​​​)​+πn<x<22π−arccos(−23​​​)​+πn
cos(2x)>23​​​:−2arccos(23​​​)​+πn<x<2arccos(23​​​)​+πn
cos(2x)>23​​​
Đối với cos(x)>a, nếu −1≤a<1 thì −arccos(a)+2πn<x<arccos(a)+2πn−arccos​23​​​​+2πn<2x<arccos​23​​​​+2πn
Nếu a<u<bthì a<uandu<b−arccos​23​​​​+2πn<2xand2x<arccos​23​​​​+2πn
−arccos​23​​​​+2πn<2x:x>−2arccos(23​​​)​+πn
−arccos​23​​​​+2πn<2x
Đổi bên2x>−arccos​23​​​​+2πn
Chia cả hai vế cho 2
2x>−arccos​23​​​​+2πn
Chia cả hai vế cho 222x​>−2arccos(23​​​)​+22πn​
Rút gọnx>−2arccos(23​​​)​+πn
x>−2arccos(23​​​)​+πn
2x<arccos​23​​​​+2πn:x<2arccos(23​​​)​+πn
2x<arccos​23​​​​+2πn
Chia cả hai vế cho 2
2x<arccos​23​​​​+2πn
Chia cả hai vế cho 222x​<2arccos(23​​​)​+22πn​
Rút gọnx<2arccos(23​​​)​+πn
x<2arccos(23​​​)​+πn
Kết hợp các khoảngx>−2arccos(23​​​)​+πnandx<2arccos(23​​​)​+πn
Hợp nhất các khoảng chồng lên nhau−2arccos(23​​​)​+πn<x<2arccos(23​​​)​+πn
Kết hợp các khoảng2arccos(−23​​​)​+πn<x<22π−arccos(−23​​​)​+πnor−2arccos(23​​​)​+πn<x<2arccos(23​​​)​+πn
Hợp nhất các khoảng chồng lên nhau−2arccos(23​​​)​+πn<x<2arccos(23​​​)​+πnor2arccos(−23​​​)​+πn<x<22π−arccos(−23​​​)​+πn

Ví dụ phổ biến

cos(y)>0cos(y)>04cos(2x-30)>04cos(2x−30)>0sin(a)>1sin(a)>1cos(x-y)>0cos(x−y)>04sin(x)cos(x)+1<= 04sin(x)cos(x)+1≤0
Công cụ học tậpTrình giải toán AIAI ChatBảng tínhThực HànhBảng Ghi ChúMáy tínhMáy Tính Vẽ Đồ ThịMáy Tính Hình HọcXác minh giải pháp
Ứng dụngỨng dụng Symbolab (Android)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (Android)Thực Hành (Android)Ứng dụng Symbolab (iOS)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (iOS)Thực Hành (iOS)Tiện ích mở rộng Chrome
Công tyGiới thiệu về SymbolabBlogTrợ Giúp
Hợp phápQuyền Riêng TưService TermsChính sách cookieCài đặt cookieKhông bán hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của tôiBản quyền, Nguyên tắc cộng đồng, DSA và các tài nguyên pháp lý khácTrung tâm pháp lý Learneo
Truyền thông xã hội
Symbolab, a Learneo, Inc. business
© Learneo, Inc. 2024